public transit

public transit

A family waits for the public transit bus at a city stop.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống giao thông công cộng: "public transit" chỉ toàn bộ hệ thống vận chuyển hành khách do chính quyền hoặc công ty nhân vận hành, phục vụ công chúng, bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm, xe lửa, phà, v.v.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người sử dụng hệ thống giao thông công cộng để đi làm hàng ngày.)
  • (Thành phố đang đầu cải thiện hệ thống giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "public transit user": người sử dụng giao thông công cộng.
    • She is a regular public transit user. ( ấy người thường xuyên sử dụng giao thông công cộng.)
  • "public transit route": tuyến đường giao thông công cộng.
    • The new public transit route will connect the suburbs to the city center. (Tuyến giao thông công cộng mới sẽ kết nối ngoại ô với trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Transit (danh từ): sự vận chuyển, quá trình di chuyển (thường dùng trong ngữ cảnh giao thông).
    • Transit time between stations is about 10 minutes. (Thời gian di chuyển giữa các ga khoảng 10 phút.)
  • Public transportation (danh từ): phương tiện giao thông công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến với "public transit").
    • Public transportation is essential for urban mobility. (Phương tiện giao thông công cộng rất cần thiết cho sự di chuyển trong đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Mass transit: hệ thống giao thông đại chúng (thường nhấn mạnh vào số lượng hành khách lớn).
  • Public transport: phương tiện giao thông công cộng (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "public transit", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Use public transit: sử dụng giao thông công cộng. - We decided to use public transit instead of driving. (Chúng tôi quyết định sử dụng giao thông công cộng thay vì lái xe.) - Take public transit: đi bằng giao thông công cộng. - He takes public transit to school every day. (Anh ấy đi học bằng giao thông công cộng mỗi ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "public transit", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
    • "On the transit": đang trên đường di chuyển (hiếm dùng, thường thấy trong văn bản kỹ thuật).
      • The package is on the transit to its destination. (Gói hàng đang trên đường đến đích.)